Bản dịch của từ 淲 trong tiếng Việt
淲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
淲 (Danh từ)
【biāo】
01
Dáng chảy của nước, hình ảnh nước chảy như tiếng 'biāo' (nhớ như nước chảy róc rách trên đá). Sau này viết thành chữ “滮”. Theo 《說文解字•水部》: “淲” là dáng chảy của nước, gồm bộ thủy và âm “彪” giản thể. Trong 《詩經》 có câu: ‘淲沱北流’ (nước chảy về phía bắc). Theo 《集韻•幽韻》: “淲” cũng có thể viết là “滮”。
水流貌。后作“滮”。《説文•水部》:“淲,水流皃。从水,彪省聲。《詩》曰:‘淲沱北流。’”《集韻•幽韻》:“淲,或作滮。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 滮, 滸
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,虎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨一乚丿一乚丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
标
瘭
颷
鑣
磦
篻
骠
镳
麃
脿
杓
滮
滸
虎
唬
浒
許
俿
鯱
錿
琥
虝
䗂
萀
濤
洮
湏
㵏
淭
潫
渢
瀧
浸
淀
灂
潉
㺀
淂
硉
眲
淏
㨋
野
晘
混
㴈
偂
㿯
