Bản dịch của từ 淳庞 trong tiếng Việt

淳庞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊchunthanh sắc

淳庞 (Tính từ)

chún páng
01

Giản dị, chất phác, thuần hậu; giống nghĩa với “淳厚” (chân chất, thật thà, hậu hậu)

亦作'淳庞'。犹淳厚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淳庞

chún

páng

淳
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
Các biến thể:
湻, 醇, 𠩭, 𣹾, 𤂸
Hình thái radical:
⿰,⺡,享
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一丨フ一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép