Bản dịch của từ 淳维 trong tiếng Việt
淳维
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chún | ㄔㄨㄣˊ | ch | un | thanh sắc |
淳维 (Danh từ)
【chún wéi】
01
Tổ tiên của Hung Nô; trong cuộc Cách mạng năm 1911, nó cũng đề cập đến người Mãn Châu (thuật ngữ lịch sử hoặc tài liệu)
匈奴的始祖。辛亥革命时借指满族。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淳维
chún
淳
wéi
维
- Bính âm:
- 【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
- Các biến thể:
- 湻, 醇, 𠩭, 𣹾, 𤂸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,享
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一丨フ一フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醕
䣨
䣩
莼
肫
錞
䥎
犉
䏝
䐇
㸪
鶉
圫
忳
衠
肫
宒
諄
啍
屯
谆
㡒
窀
迍
漩
涔
汤
湜
滍
濾
淡
瀧
渉
潑
漢
浓
渶
菳
累
䡋
㡍
馅
翉
笪
䓨
偠
鄋
䓝
淳朴
淳厚
淳于
淳良
淳安
淳美
淳风
高淳
淳化
淳白
