Bản dịch của từ 混侔 trong tiếng Việt
混侔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˊ | h | un | thanh sắc |
混侔 (Động từ)
【hùn móu】
01
Pha lộn, trộn lẫn (những thứ khác nhau thành một, làm cho không phân biệt được)
混同。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 混侔
hùn
混
móu
侔
Các từ liên quan
混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
侔利
侔名
侔尊
侔德
侔拟
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˊ, ㄏㄨㄣˋ】【HỖN】
- Các biến thể:
- 崑, 渾, 溷, 𡇯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慁
䅱
尡
睴
眃
㨰
诨
棍
觨
溷
倱
䛰
浑
𠇌
馄
琿
䡣
㑮
䮝
湷
䴷
鼲
忶
珲
滷
汣
渀
浳
泼
洑
瀯
潾
濱
㳐
滖
滲
㶹
菈
㫋
碀
鈒
訬
䓢
殹
豙
眾
绺
聊
混蛋
混球
混球儿
混水摸鱼
混乱
混合
混淆
混沌
混血
鬼混
混浊
混账
搞混
混杂
