Bản dịch của từ 混冥 trong tiếng Việt
混冥

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˋ | h | un | thanh huyền |
混冥 (Danh từ)
U ám, mơ hồ, mịt mù (thường nói cảnh tượng hoặc trạng thái tối tăm khó phân rõ); lưu ý: 亦作“混溟”
1.亦作“混溟”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mơ hồ, không phân định, vô tận vô cớ (không rõ bắt đầu và kết thúc)
2.无分无迹,无始无终。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trạng thái mơ hồ, nguyên thủy, u mịch; chỉ tình trạng tối tăm, chưa khai phá (Hán-Việt: hỗn minh/混冥 - 'hỗn' như hỗn độn, 'minh' nghĩa mờ).
3.谓原始蒙昧的状态。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cõi rộng lớn, âm u và sâu thẳm; không gian mênh mông tối tăm (cảm giác huyền bí, âm phủ)
4.广大幽深之境。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nội tâm tối tăm, lòng dạ mịt mờ (chỉ trạng thái trong lòng người)
5.指人心中。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 混冥
hùn
混
míng
冥
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˋ, ㄏㄨㄣˊ】【HỖN】
- Các biến thể:
- 崑, 渾, 溷, 𡇯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
