Bản dịch của từ 混凝土制品 trong tiếng Việt
混凝土制品
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˋ | h | un | thanh huyền |
混凝土制品 (Danh từ)
【hùn níng tǔ zhì pǐn】
01
Sản phẩm làm từ bê tông (kể cả vữa): các cấu kiện đúc sẵn hoặc đúc tại công trường như ống bê tông, trụ, cọc,枕木 (gối ray), kết cấu bê tông cốt thép; dùng trong xây dựng, giao thông, thủy lợi… (Hán Việt: hỗn凝土制品 → hỗn+ngưng+thổ = vật liệu trộn thành hình)
以混凝土(包括砂浆)为基本材料制成的产品。一般由工厂预制,然后运到施工现场铺设或安装;对于大型或重型的制品,由于运输不便,也可在现场预制。有配筋和不配筋的,如混凝土管、钢筋混凝土电杆、钢筋混凝土桩、钢筋混凝土轨枕、预应力钢筋混凝土桥梁、钢筋混凝土矿井支架等。广泛应用于建筑、交通、水利、农业、电力和采矿等部门。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 混凝土制品
hùn
混
níng
凝
tǔ
土
zhì
制
pǐn
品
Các từ liên quan
混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
土专家
土丘
土业
土中
土中人
制一
制世
制中
制举
制举业
品事
品人
品从
品令
品件
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˋ, ㄏㄨㄣˊ】【HỖN】
- Các biến thể:
- 崑, 渾, 溷, 𡇯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慁
䅱
尡
睴
眃
㨰
诨
棍
觨
溷
倱
䛰
浑
𠇌
馄
琿
䡣
㑮
䮝
湷
䴷
鼲
忶
珲
滷
汣
渀
浳
泼
洑
瀯
潾
濱
㳐
滖
滲
㶹
菈
㫋
碀
鈒
訬
䓢
殹
豙
眾
绺
聊
混乱
混合
混淆
混沌
混血
鬼混
混浊
混账
搞混
混杂
混蛋
混球
混球儿
混水摸鱼
