Bản dịch của từ 混凝土振捣机 trong tiếng Việt
混凝土振捣机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˋ | h | un | thanh huyền |
混凝土振捣机 (Danh từ)
【hùn níng tǔ zhèn dǎo jī】
01
Máy đầm/vibrator dùng để đầm chặt bê tông nhờ rung động (gồm loại cắm vào, gắn ngoài, bản rung, hoặc bàn rung cho cấu kiện đúc sẵn), dùng rộng rãi trên công trường và nhà máy chế tạo bê tông.
利用机件的振动作用捣实混凝土的机具。有插入式、附着式、平板式以及振捣混凝土预制构件的振动台等。广泛用于施工现场和混凝土制品厂。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 混凝土振捣机
hùn
混
níng
凝
tǔ
土
zhèn
振
dǎo
捣
jī
机
Các từ liên quan
混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
土专家
土丘
土业
土中
土中人
振万
振业
振举
振作
捣乱
捣动
捣卖
捣喇
捣嗓子
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˋ, ㄏㄨㄣˊ】【HỖN】
- Các biến thể:
- 崑, 渾, 溷, 𡇯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慁
䅱
尡
睴
眃
㨰
诨
棍
觨
溷
倱
䛰
浑
𠇌
馄
琿
䡣
㑮
䮝
湷
䴷
鼲
忶
珲
滷
汣
渀
浳
泼
洑
瀯
潾
濱
㳐
滖
滲
㶹
菈
㫋
碀
鈒
訬
䓢
殹
豙
眾
绺
聊
混乱
混合
混淆
混沌
混血
鬼混
混浊
混账
搞混
混杂
混蛋
混球
混球儿
混水摸鱼
