Bản dịch của từ 混凝土搅拌机 trong tiếng Việt

混凝土搅拌机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊhunthanh sắc

混凝土搅拌机 (Danh từ)

hùn níng tǔ jiǎo bàn jī
01

Máy trộn bê tông

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 混凝土搅拌机

hùn

níng

jiǎo

bàn

Các từ liên quan

混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
土专家
土丘
土业
土中
土中人
搅七念三
搅乱
搅刺
搅动
搅合
拌匀
拌命
拌和
拌唇撅嘴
拌嘴
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
混
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ, ㄏㄨㄣˋ】【HỖN】
Các biến thể:
崑, 渾, 溷, 𡇯
Hình thái radical:
⿰,⺡,昆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一フノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép