Bản dịch của từ 混合关系推理 trong tiếng Việt
混合关系推理
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˊ | h | un | thanh sắc |
混合关系推理 (Danh từ)
【hùn hé guān xì tuī lǐ】
01
Suy luận từ mối quan hệ hỗn hợp, trong đó kết luận luôn là một phán đoán về mối quan hệ.
前提中既有关系判断也有性质判断而结论总是关系判断的推理。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 混合关系推理
hùn
混
hé
合
guān
关
xì
系
tuī
推
lǐ
理
Các từ liên quan
混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
关上
关东
系世
系书
系亲
系仰
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˊ, ㄏㄨㄣˋ】【HỖN】
- Các biến thể:
- 崑, 渾, 溷, 𡇯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慁
䅱
尡
睴
眃
㨰
诨
棍
觨
溷
倱
䛰
浑
𠇌
馄
琿
䡣
㑮
䮝
湷
䴷
鼲
忶
珲
滷
汣
渀
浳
泼
洑
瀯
潾
濱
㳐
滖
滲
㶹
菈
㫋
碀
鈒
訬
䓢
殹
豙
眾
绺
聊
混蛋
混球
混球儿
混水摸鱼
混乱
混合
混淆
混沌
混血
鬼混
混浊
混账
搞混
混杂
