Bản dịch của từ 混合语 trong tiếng Việt
混合语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˋ | h | un | thanh huyền |
混合语 (Danh từ)
【hùn hé yǔ】
01
Ngôn ngữ hỗn hợp giữa hai hoặc nhiều ngôn ngữ khác nhau.
两种或几种语言,在一定社会条件下,互相接触而产生的混杂语言。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 混合语
hùn
混
hé
合
yǔ
语
Các từ liên quan
混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˋ, ㄏㄨㄣˊ】【HỖN】
- Các biến thể:
- 崑, 渾, 溷, 𡇯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慁
䅱
尡
睴
眃
㨰
诨
棍
觨
溷
倱
䛰
浑
𠇌
馄
琿
䡣
㑮
䮝
湷
䴷
鼲
忶
珲
滷
汣
渀
浳
泼
洑
瀯
潾
濱
㳐
滖
滲
㶹
菈
㫋
碀
鈒
訬
䓢
殹
豙
眾
绺
聊
混乱
混合
混淆
混沌
混血
鬼混
混浊
混账
搞混
混杂
混蛋
混球
混球儿
混水摸鱼
