Bản dịch của từ 混合面儿 trong tiếng Việt
混合面儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˊ | h | un | thanh sắc |
混合面儿 (Danh từ)
【hùn hé miàn er】
01
Bột ngũ cốc trộn lẫn từ hạt ngô, đậu nành, và vỏ lúa
抗日战争时期华北、东北沦陷区作为粮食配售的一种用玉米心、豆饼、糠秕等混合磨成的粉。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 混合面儿
hùn
混
hé
合
miàn
面
er
儿
Các từ liên quan
混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˊ, ㄏㄨㄣˋ】【HỖN】
- Các biến thể:
- 崑, 渾, 溷, 𡇯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慁
䅱
尡
睴
眃
㨰
诨
棍
觨
溷
倱
䛰
浑
𠇌
馄
琿
䡣
㑮
䮝
湷
䴷
鼲
忶
珲
滷
汣
渀
浳
泼
洑
瀯
潾
濱
㳐
滖
滲
㶹
菈
㫋
碀
鈒
訬
䓢
殹
豙
眾
绺
聊
混蛋
混球
混球儿
混水摸鱼
混乱
混合
混淆
混沌
混血
鬼混
混浊
混账
搞混
混杂
