Bản dịch của từ 混含 trong tiếng Việt
混含
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˋ | h | un | thanh huyền |
混含 (Động từ)
【hùn hán】
01
Mơ hồ, không rõ ràng; pha lẫn, lẫn lộn khiến khó phân định
1.含糊,不明确。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Pha trộn, bao hàm lẫn lộn (chứa các thành phần khác nhau lẫn vào nhau)
2.混杂包含。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 混含
hùn
混
hán
含
Các từ liên quan
混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˋ, ㄏㄨㄣˊ】【HỖN】
- Các biến thể:
- 崑, 渾, 溷, 𡇯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慁
䅱
尡
睴
眃
㨰
诨
棍
觨
溷
倱
䛰
浑
𠇌
馄
琿
䡣
㑮
䮝
湷
䴷
鼲
忶
珲
滷
汣
渀
浳
泼
洑
瀯
潾
濱
㳐
滖
滲
㶹
菈
㫋
碀
鈒
訬
䓢
殹
豙
眾
绺
聊
混乱
混合
混淆
混沌
混血
鬼混
混浊
混账
搞混
混杂
混蛋
混球
混球儿
混水摸鱼
