Bản dịch của từ 混响 trong tiếng Việt
混响
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˊ | h | un | thanh sắc |
混响 (Danh từ)
【hùn xiǎng】
01
Âm vang hỗn hợp trong phòng: âm thanh sau khi phát ra bị phản xạ nhiều lần trên các bề mặt (tường, trần, sàn) tạo thành các tiếng vang chồng lấp; gọi là 'dội âm' hoặc 'hồi âm' phòng. Thời gian phản hồi khác nhau, quá lâu làm lời nói khó nghe.
声音自声源发出后,在室内各壁面(包括地面)上连续发生多次反射形成交混在一起的多重回声。由于不同的厅室和场合,混响时间可以是十分之几秒至几秒,适当长的混响可以改善声音效果,过长的混响会使说话听不清楚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 混响
hùn
混
xiǎng
响
Các từ liên quan
混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˊ, ㄏㄨㄣˋ】【HỖN】
- Các biến thể:
- 崑, 渾, 溷, 𡇯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慁
䅱
尡
睴
眃
㨰
诨
棍
觨
溷
倱
䛰
浑
𠇌
馄
琿
䡣
㑮
䮝
湷
䴷
鼲
忶
珲
滷
汣
渀
浳
泼
洑
瀯
潾
濱
㳐
滖
滲
㶹
菈
㫋
碀
鈒
訬
䓢
殹
豙
眾
绺
聊
混蛋
混球
混球儿
混水摸鱼
混乱
混合
混淆
混沌
混血
鬼混
混浊
混账
搞混
混杂
