Bản dịch của từ 混头混脑 trong tiếng Việt
混头混脑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˊ | h | un | thanh sắc |
混头混脑 (Tính từ)
【hùn tóu hùn nǎo】
01
Đầu óc lẫn lộn, lú lẫn; đầu óc nguộm/ngơ (thường miệt thị, nói người hay bối rối hoặc thiếu suy nghĩ)
头脑胡涂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 混头混脑
hùn
混
tóu
头
hùn
脑
Các từ liên quan
混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
头一无二
头七
头上
头上安头
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˊ, ㄏㄨㄣˋ】【HỖN】
- Các biến thể:
- 崑, 渾, 溷, 𡇯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慁
䅱
尡
睴
眃
㨰
诨
棍
觨
溷
倱
䛰
浑
𠇌
馄
琿
䡣
㑮
䮝
湷
䴷
鼲
忶
珲
滷
汣
渀
浳
泼
洑
瀯
潾
濱
㳐
滖
滲
㶹
菈
㫋
碀
鈒
訬
䓢
殹
豙
眾
绺
聊
混蛋
混球
混球儿
混水摸鱼
混乱
混合
混淆
混沌
混血
鬼混
混浊
混账
搞混
混杂
