Bản dịch của từ 混帐 trong tiếng Việt
混帐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˋ | h | un | thanh huyền |
混帐 (Động từ)
【hùn zhàng】
01
Mắng chửi: đồ khốn, đồ vô lại (thô tục); cũng dùng như lời chửi thề chỉ người xấu xa, hỗn láo
1.亦作“混账”。
Ví dụ
02
Lời chửi thề; xưng mắng người thiếu lễ độ, hành động vô liêm sỉ (từ xúc phạm)
2.詈词。谓人言行无理无耻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Làm cẩu thả, làm qua loa; làm đại khái, không nghiêm túc (ví dụ: làm việc cho có lệ)
3.胡乱;敷衍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Quấy rối, gây rối, làm phiền bằng cách lẽo mép hoặc lấn ép (hành vi làm náo loạn, quấy phá)
4.胡缠,搅扰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 混帐
hùn
混
zhàng
帐
Các từ liên quan
混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˋ, ㄏㄨㄣˊ】【HỖN】
- Các biến thể:
- 崑, 渾, 溷, 𡇯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慁
䅱
尡
睴
眃
㨰
诨
棍
觨
溷
倱
䛰
浑
𠇌
馄
琿
䡣
㑮
䮝
湷
䴷
鼲
忶
珲
滷
汣
渀
浳
泼
洑
瀯
潾
濱
㳐
滖
滲
㶹
菈
㫋
碀
鈒
訬
䓢
殹
豙
眾
绺
聊
混乱
混合
混淆
混沌
混血
鬼混
混浊
混账
搞混
混杂
混蛋
混球
混球儿
混水摸鱼
