Bản dịch của từ 混帐行子 trong tiếng Việt

混帐行子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˋhunthanh huyền

混帐行子 (Danh từ)

hùn zhàng háng zǐ
01

Chỉ người phẩm tính xấu, kẻ vô lại, hạng lưu manh (Hán-Việt: hỗn trạch/hỗn trạch hành tử liên tưởng 'hỗn' = hỗn tạp, 'trạch' = hành vi xấu)

指品行恶劣的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 混帐行子

hùn

zhàng

xíng

zi

Các từ liên quan

混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
混
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˋ, ㄏㄨㄣˊ】【HỖN】
Các biến thể:
崑, 渾, 溷, 𡇯
Hình thái radical:
⿰,⺡,昆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一フノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép