Bản dịch của từ 混成旅 trong tiếng Việt
混成旅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˋ | h | un | thanh huyền |
混成旅 (Danh từ)
【hùn chéng lǚ】
01
Đại đội/ lữ đoàn độc lập được tổ hợp từ nhiều binh chủng (bộ binh, kỵ binh, pháo binh, công binh...), nghĩa là một “lữ hợp thành” có khả năng tác chiến độc lập
由步兵﹑骑兵﹑炮兵﹑工兵等各种兵混合编成的独立旅。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 混成旅
hùn
混
chéng
成
lǚ
旅
Các từ liên quan
混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
成丁
成世
旅主
旅亭
旅人
旅人桥
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˋ, ㄏㄨㄣˊ】【HỖN】
- Các biến thể:
- 崑, 渾, 溷, 𡇯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慁
䅱
尡
睴
眃
㨰
诨
棍
觨
溷
倱
䛰
浑
𠇌
馄
琿
䡣
㑮
䮝
湷
䴷
鼲
忶
珲
滷
汣
渀
浳
泼
洑
瀯
潾
濱
㳐
滖
滲
㶹
菈
㫋
碀
鈒
訬
䓢
殹
豙
眾
绺
聊
混乱
混合
混淆
混沌
混血
鬼混
混浊
混账
搞混
混杂
混蛋
混球
混球儿
混水摸鱼
