Bản dịch của từ 混江龙 trong tiếng Việt
混江龙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˋ | h | un | thanh huyền |
混江龙 (Danh từ)
【hùn jiāng lóng】
01
Tên một曲牌 (giai điệu/nhạc bản trong kịch chữ Hán truyền thống); tên bản nhạc dùng trong các vở tuồng cổ (ví dụ: 《西厢记》《牡丹亭》)
1.曲牌名。属北仙吕宫。元王实甫《西厢记》﹑明汤显祖《牡丹亭》﹑清李渔《奈何天》等戏曲均有此曲牌。
Ví dụ
02
Một loại thủy lôi (quả mìn dưới nước) trong lịch sử Trung Quốc
2.我国古代的一种水雷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một dụng cụ bằng gỗ dùng trị khai đào sông, cắm chìm để quét, khuấy đảo bùn cát (thân to, có lưỡi sắt), giống “chổi quét bùn” rất nặng
3.刷荡沙泥的治河工具。木制,径一尺四寸,长五六尺,四面安铁叶如卷发,重凡三四百斤,沉入水底,以刷荡沙泥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 混江龙
hùn
混
jiāng
江
lóng
龙
Các từ liên quan
混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
江上
江东
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˋ, ㄏㄨㄣˊ】【HỖN】
- Các biến thể:
- 崑, 渾, 溷, 𡇯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慁
䅱
尡
睴
眃
㨰
诨
棍
觨
溷
倱
䛰
浑
𠇌
馄
琿
䡣
㑮
䮝
湷
䴷
鼲
忶
珲
滷
汣
渀
浳
泼
洑
瀯
潾
濱
㳐
滖
滲
㶹
菈
㫋
碀
鈒
訬
䓢
殹
豙
眾
绺
聊
混乱
混合
混淆
混沌
混血
鬼混
混浊
混账
搞混
混杂
混蛋
混球
混球儿
混水摸鱼
