Bản dịch của từ 混沦 trong tiếng Việt

混沦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˋhunthanh huyền

混沦 (Động từ)

hùn lún
01

Hỗn độn; lẫn lộn chưa phân rõ — trạng thái rối ren, mơ hồ như ‘‘hỗn đục chưa phân tầng’’. (Hán-Việt: hỗn trần/hỗn luân nghĩa gần)

1.混沌。浑然未分貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dòng nước xoáy; nước xoay cuộn xuống (hình ảnh xoáy nước)

2.水旋转貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lan truyền, truyền rộng (ý nghĩa: mở rộng, lưu truyền khắp nơi)

3.引申为扩散流传。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 混沦

hùn

lún

Các từ liên quan

混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
沦丧
沦亡
沦伏
沦伤
沦佚
混
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˋ, ㄏㄨㄣˊ】【HỖN】
Các biến thể:
崑, 渾, 溷, 𡇯
Hình thái radical:
⿰,⺡,昆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一フノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép