Bản dịch của từ 混淆是非 trong tiếng Việt
混淆是非
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˊ | h | un | thanh sắc |
混淆是非 (Thành ngữ)
【hùn xiáo shì fēi】
01
Lẫn lộn phải trái
有意把对的和错的混为一谈,使人辨不清是非,造成思想混乱
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 混淆是非
hùn
混
xiáo
淆
shì
是
fēi
非
Các từ liên quan
混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
淆乱
淆乱是非
淆乱视听
淆惑
淆惑视听
是不是
是事
是事可可
是人
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˊ, ㄏㄨㄣˋ】【HỖN】
- Các biến thể:
- 崑, 渾, 溷, 𡇯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慁
䅱
尡
睴
眃
㨰
诨
棍
觨
溷
倱
䛰
浑
𠇌
馄
琿
䡣
㑮
䮝
湷
䴷
鼲
忶
珲
滷
汣
渀
浳
泼
洑
瀯
潾
濱
㳐
滖
滲
㶹
菈
㫋
碀
鈒
訬
䓢
殹
豙
眾
绺
聊
混蛋
混球
混球儿
混水摸鱼
混乱
混合
混淆
混沌
混血
鬼混
混浊
混账
搞混
混杂
