Bản dịch của từ 混淆视听 trong tiếng Việt

混淆视听

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊhunthanh sắc

混淆视听 (Thành ngữ)

hùn xiáo shì tīng
01

Nghe nhìn lẫn lộn; đánh lừa dư luận

故意以假象或谎言迷惑人,使人辨不清真相,引起思想混乱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 混淆视听

hùn

xiáo

shì

tīng

Các từ liên quan

混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
淆乱
淆乱是非
淆乱视听
淆惑
淆惑视听
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
混
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ, ㄏㄨㄣˋ】【HỖN】
Các biến thể:
崑, 渾, 溷, 𡇯
Hình thái radical:
⿰,⺡,昆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一フノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép