Bản dịch của từ 混淆黑白 trong tiếng Việt

混淆黑白

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊhunthanh sắc

混淆黑白 (Thành ngữ)

hùn xiáo hēi bái
01

Lẫn lộn đen trắng; đổi trắng thay đen

把黑的说成白的,白的说成黑的指有意颠倒是非,制造混乱

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 混淆黑白

hùn

xiáo

hēi

bái

Các từ liên quan

混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
淆乱
淆乱是非
淆乱视听
淆惑
淆惑视听
黑三棱
黑下
黑下水
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
混
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ, ㄏㄨㄣˋ】【HỖN】
Các biến thể:
崑, 渾, 溷, 𡇯
Hình thái radical:
⿰,⺡,昆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一フノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép