Bản dịch của từ 混渎 trong tiếng Việt

混渎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊhunthanh sắc

混渎 (Động từ)

hùn dú
01

Xâm phạm, xâm hại; xúc phạm đến (điều thiêng liêng, khu vực, quyền lợi) — Hán Việt: «hỗn» (hỗn loạn) + «đốc/độc» (phạm luật) để nhớ là 'làm bậy, xúc phạm'.

侵扰;渎犯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 混渎

hùn

Các từ liên quan

混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
渎告
渎慢
混
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ, ㄏㄨㄣˋ】【HỖN】
Các biến thể:
崑, 渾, 溷, 𡇯
Hình thái radical:
⿰,⺡,昆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一フノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép