Bản dịch của từ 混溟 trong tiếng Việt

混溟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˋhunthanh huyền

混溟 (Tính từ)

hùn míng
01

Mịt mù, tối tăm, nước/không gian mù mịt; giống chữ “混冥” chỉ trạng thái u trầm, đầy mơ hồ

见“混冥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 混溟

hùn

míng

Các từ liên quan

混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
溟冷
溟壑
溟岛
溟极
溟池
混
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˋ, ㄏㄨㄣˊ】【HỖN】
Các biến thể:
崑, 渾, 溷, 𡇯
Hình thái radical:
⿰,⺡,昆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一フノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép