Bản dịch của từ 混然一体 trong tiếng Việt
混然一体
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˋ | h | un | thanh huyền |
混然一体 (Tính từ)
【hún rán yì tǐ】
01
Hòa nhập thành một thể; hòa quyện, không thể tách rời; cũng chỉ bố cục, bài viết, tranh vẽ đều đặn, chặt chẽ (ví dụ: 混然一体的布局)。
混然:混同在一起的样子。融合成一个整体,不可分割。也形容文章绘画,布置匀整,结构谨严。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 混然一体
hún
混
rán
然
yī
一
tǐ
体
Các từ liên quan
混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
然不
然且
然乃
然信
然则
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
体上
体二
体亮
体亲
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˋ, ㄏㄨㄣˊ】【HỖN】
- Các biến thể:
- 崑, 渾, 溷, 𡇯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慁
䅱
尡
睴
眃
㨰
诨
棍
觨
溷
倱
䛰
浑
𠇌
馄
琿
䡣
㑮
䮝
湷
䴷
鼲
忶
珲
滷
汣
渀
浳
泼
洑
瀯
潾
濱
㳐
滖
滲
㶹
菈
㫋
碀
鈒
訬
䓢
殹
豙
眾
绺
聊
混乱
混合
混淆
混沌
混血
鬼混
混浊
混账
搞混
混杂
混蛋
混球
混球儿
混水摸鱼
