Bản dịch của từ 混舆 trong tiếng Việt

混舆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˋhunthanh huyền

混舆 (Danh từ)

hùn yú
01

Âm Hán Việt: 'hỗn vu'; chỉ trời đất nguyên sơ, toàn thể vũ trụ/địa cầu (tương đương 'thiên địa' cổ) — tức là trạng thái hỗn mang của trời và đất.

犹天地。混,混元;舆,地舆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 混舆

hùn

Các từ liên quan

混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
混
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˋ, ㄏㄨㄣˊ】【HỖN】
Các biến thể:
崑, 渾, 溷, 𡇯
Hình thái radical:
⿰,⺡,昆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一フノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép