Bản dịch của từ 混赖 trong tiếng Việt
混赖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˊ | h | un | thanh sắc |
混赖 (Động từ)
【hùn lài】
01
Cưỡng đoạt, lừa lấy của người khác rồi làm thành của mình (ép buộc nhận của người khác là của mình).
3.硬把别人的东西蒙混作自己的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chối tội; phủ nhận trách nhiệm (cố tình không nhận lỗi)
1.抵赖,不承认自己的错误或责任。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vu khống, vu cáo người khác (cố tình nói người khác làm chuyện xấu)
2.诬赖,硬说别人做了坏事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 混赖
hùn
混
lài
赖
Các từ liên quan
混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
赖事
赖亲
赖体
赖依
赖债
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˊ, ㄏㄨㄣˋ】【HỖN】
- Các biến thể:
- 崑, 渾, 溷, 𡇯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慁
䅱
尡
睴
眃
㨰
诨
棍
觨
溷
倱
䛰
浑
𠇌
馄
琿
䡣
㑮
䮝
湷
䴷
鼲
忶
珲
滷
汣
渀
浳
泼
洑
瀯
潾
濱
㳐
滖
滲
㶹
菈
㫋
碀
鈒
訬
䓢
殹
豙
眾
绺
聊
混蛋
混球
混球儿
混水摸鱼
混乱
混合
混淆
混沌
混血
鬼混
混浊
混账
搞混
混杂
