Bản dịch của từ 混饭吃 trong tiếng Việt
混饭吃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˊ | h | un | thanh sắc |
混饭吃 (Động từ)
【hùn fàn chī】
01
Ăn nhờ, sống nhờ người khác (nghĩa bóng: làm ăn tạm bợ nhờ cơm người khác)
1.亦省作“混饭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ăn bám, kiếm ăn mà không lao động nghiêm túc; làm qua loa để có cơm ăn
2.谓非正经﹑正常劳动或不出力而得食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Làm việc để kiếm sống; mưu sinh (có sắc thái chê bai nhẹ: chỉ làm việc chỉ để có cơm ăn).
3.谓为谋生而工作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 混饭吃
hùn
混
fàn
饭
chī
吃
Các từ liên quan
混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
吃一堑,长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节,剥一节
吃不上
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˊ, ㄏㄨㄣˋ】【HỖN】
- Các biến thể:
- 崑, 渾, 溷, 𡇯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慁
䅱
尡
睴
眃
㨰
诨
棍
觨
溷
倱
䛰
浑
𠇌
馄
琿
䡣
㑮
䮝
湷
䴷
鼲
忶
珲
滷
汣
渀
浳
泼
洑
瀯
潾
濱
㳐
滖
滲
㶹
菈
㫋
碀
鈒
訬
䓢
殹
豙
眾
绺
聊
混蛋
混球
混球儿
混水摸鱼
混乱
混合
混淆
混沌
混血
鬼混
混浊
混账
搞混
混杂
