ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
淸丽
Bảng phân tích âm vị 淸
Qīng
Thanh nhã, trong trẻo và duyên dáng (vẻ đẹp tinh khiết, nhẹ nhàng)
清新优美。。文选.陆机.文赋:「或藻思绮合,清丽千眠。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
qīng
淸
lì
丽
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép