ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
淸册
Bảng phân tích âm vị 淸
Qīng
Sổ sách ghi chép rõ ràng, đầy đủ (bảng kê, danh mục): ví dụ như “sổ mục lục” hoặc “bảng kê tài khoản”
登录清楚详尽的册子。。如:「书目清册」、「帐目清册」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
qīng
淸
cè
册
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép