ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
淸冽
Bảng phân tích âm vị 淸
Qīng
清澄而寒凉。。唐.柳宗元.至小邱西小石潭记:「伐竹取道,下见小潭,水尤清冽。」
qīng
淸
liè
冽
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép