Bản dịch của từ 淸凉 trong tiếng Việt

淸凉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

淸凉 (Tính từ)

qīng liáng
01

Mát mẻ, trong lành (cảm giác se lạnh dễ chịu); Hán‑Việt: 清凉 (Thanh lương) — thường dùng để miêu tả thời tiết, chỗ ngồi, nước uống, cảm giác thư thái

凉爽。。西游记.第十二回:「我家是清凉瓦屋,不像这个害黄病的房子。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸凉

qīng

liáng

淸
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép