Bản dịch của từ 淸凉 trong tiếng Việt
淸凉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
淸凉 (Tính từ)
【qīng liáng】
01
Mát mẻ, trong lành (cảm giác se lạnh dễ chịu); Hán‑Việt: 清凉 (Thanh lương) — thường dùng để miêu tả thời tiết, chỗ ngồi, nước uống, cảm giác thư thái
凉爽。。西游记.第十二回:「我家是清凉瓦屋,不像这个害黄病的房子。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸凉
qīng
淸
liáng
凉
