Bản dịch của từ 淸切 trong tiếng Việt

淸切

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

淸切 (Tính từ)

qīng qiè
01

Thê lương, u sầu, bi thương và đau buồn (cảm giác cô đơn, âm u)

凄凉哀切。。唐.王昌龄.宴南亭诗:「城楼空杳霭,猿鸟备清切。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chặt chẽ, nghiêm ngặt; tường tận, nghiêm khắc rõ ràng (thường nói về quy phạm hoặc lời văn nghiêm chỉnh)

严密峻切。。文选.刘桢.赠徐干诗:「拘限清切禁,中情无由宣。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thanh quý, thanh nhã và gần gũi; phong thái trong sáng, không phô trương (Hán Việt: thanh thiết/清切)

清贵而切近。。宋.沈括.梦溪笔谈.卷一.故事一:「旧翰林学士,地势清切,均不兼他务。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Rõ ràng, minh bạch; rõ rệt và chính xác (Hán Việt: = thanh, = thiết/thiết thực ≈ chặt chẽ)

清楚明确。。南朝梁.刘勰.文心雕龙.声律:「又诗人综韵,率多清切。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸切

qīng

qiè

淸
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép