ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
淸单
Bảng phân tích âm vị 淸
Qīng
Danh sách (ghi rõ từng mục, rõ ràng, chi tiết) — như danh sách vật phẩm, hóa đơn, hoặc mục cần làm
清楚详细的列有各个项目的单据。。如:「夥计!你列张清单出来,我好结帐。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
qīng
淸
dān
单
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép