ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
淸婉
Bảng phân tích âm vị 淸
Qīng
Thanh nhã, trong trẻo và uyển chuyển (thường mô tả giọng hát hoặc tiếng đàn)
清越婉转:歌声清婉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qīng
淸
wǎn
婉
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép