ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
淸廷
Bảng phân tích âm vị 淸
Qīng
Triều đình nhà Thanh (chỉ chính quyền Mãn Thanh); thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, ví dụ: “nhà Thanh/Sách triều đình Mãn Thanh”
满清政府。。如:「满清末年,由于清廷的腐败,使我国蒙受许多屈辱。」
qīng
淸
tíng
廷
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép