ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
淸恬
Bảng phân tích âm vị 淸
Qīng
清静恬淡。。南史.卷四十四.齐武帝诸子传.晋安王子懋传:「诸子中最为清恬,有意思,廉让好学。」
qīng
淸
tián
恬
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép