Bản dịch của từ 淸慎 trong tiếng Việt
淸慎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
淸慎 (Tính từ)
【qīng shèn】
01
Sạch sẽ liêm khiết và thận trọng; giữ mình trong sạch, cẩn trọng (Hán Việt: thanh慎 – thanh liêm, thận trọng)
清廉谨慎。。唐.皮日休.元鲁山诗:「三年鲁山吏,清慎各自持。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸慎
qīng
淸
shèn
慎
