Bản dịch của từ 淸慎 trong tiếng Việt

淸慎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

淸慎 (Tính từ)

qīng shèn
01

Sạch sẽ liêm khiết và thận trọng; giữ mình trong sạch, cẩn trọng (Hán Việt: thanh – thanh liêm, thận trọng)

清廉谨慎。。唐.皮日休.元鲁山诗:「三年鲁山吏,清慎各自持。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸慎

qīng

shèn

淸
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép