Bản dịch của từ 淸扬 trong tiếng Việt
淸扬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
淸扬 (Tính từ)
【qīng yáng】
01
Âm thanh trong trẻo, vang xa, du dương (mang sắc thái thanh sạch và kéo dài) — Hán Việt:
形容声音清亮悠扬。。荀子.法行:「扣之其声清扬而远闻,其止辍然。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mặt mày thanh tú, sáng sủa, có thần sắc; cách gọi trang trọng khen người dung mạo tươi tỉnh (gợi Hán-Việt: '清' thanh, '扬' hứng lên)
形容眉目开朗有神。诗经.墉风.与子偕老:「子之清扬,扬且之颜也。」引申为对人容貌神采的敬称。唐.蒋防.霍小玉传:「今日幸会,得睹清扬。」聊斋志异.卷一.王六郎:「拜识清扬,情逾骨肉。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸扬
qīng
淸
yáng
扬
