Bản dịch của từ 淸早 trong tiếng Việt
淸早
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
淸早 (Danh từ)
【qīng zǎo】
01
Sáng sớm; lúc trời mới hửng sáng (gần nghĩa: lúc bình minh, vừa mới thức dậy)
天刚亮时。。初刻拍案惊奇.卷六:「已到明日,慧澄清早起来,端正斋筵。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sáng sớm; bình minh (cách viết cổ: also 淸晓、清晨)
亦作「清晓」、「清晨」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸早
qīng
淸
zǎo
早
