Bản dịch của từ 淸晓 trong tiếng Việt

淸晓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

淸晓 (Danh từ)

qīng xiǎo
01

Bình minh; lúc trời mới sáng (sáng sớm khi ánh sáng vừa ló rạng) — Hán Việt: 'Thanh hiếu'/'Thanh giác' liên tưởng tới 'sáng, trong'

清晨、天刚亮时。。唐.韩愈.秋怀诗十一首之四:「清晓卷书坐,南山见高棱。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sáng sớm; tinh mơ (từ Hán cổ, nghĩa bằng '清晨'、'清早')

亦作「清晨」、「清早」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸晓

qīng

xiǎo

淸
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép