Bản dịch của từ 淸晓 trong tiếng Việt
淸晓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
淸晓 (Danh từ)
【qīng xiǎo】
01
Bình minh; lúc trời mới sáng (sáng sớm khi ánh sáng vừa ló rạng) — Hán Việt: 'Thanh hiếu'/'Thanh giác' liên tưởng tới 'sáng, trong'
清晨、天刚亮时。。唐.韩愈.秋怀诗十一首之四:「清晓卷书坐,南山见高棱。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sáng sớm; tinh mơ (từ Hán cổ, nghĩa bằng '清晨'、'清早')
亦作「清晨」、「清早」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸晓
qīng
淸
xiǎo
晓
