ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
淸晰
Bảng phân tích âm vị 淸
Qīng
清楚明白。。如:「口齿清晰」、「条理清晰」、「画面清晰」
qīng
淸
xī
晰
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép