Bản dịch của từ 淸查 trong tiếng Việt

淸查

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

淸查 (Động từ)

qīng chá
01

Kiểm tra, thanh tra tỉ mỉ cho đến cùng; rà soát triệt để (thường dùng trong văn viết, hành chính)

澈底检查。。清史稿.卷九.世宗本纪:「江南清查逋赋一案,历降论旨甚明,重在分别官侵民欠。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸查

qīng

chá

淸
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép