ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
淸查
Bảng phân tích âm vị 淸
Qīng
Kiểm tra, thanh tra tỉ mỉ cho đến cùng; rà soát triệt để (thường dùng trong văn viết, hành chính)
澈底检查。。清史稿.卷九.世宗本纪:「江南清查逋赋一案,历降论旨甚明,重在分别官侵民欠。」
qīng
淸
chá
查
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép