Bản dịch của từ 淸样 trong tiếng Việt

淸样

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

淸样 (Danh từ)

qīng yàng
01

Bản in thử, bản in thử sau lần hiệu đính cuối cùng hoặc mẫu để xác nhận lần cuối (thường dùng để in và sắp chữ)

最后一次校定的样本,或指从最后校改的印刷版上印下来的校样。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸样

qīng

yàng

淸
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép