Bản dịch của từ 淸楚 trong tiếng Việt
淸楚

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
淸楚 (Tính từ)
Rõ ràng, minh bạch; thấy/hiểu một cách rõ rệt (Hán-Việt: 清楚 = thanh trứ → rõ ràng)
清晰明白。。红楼梦.第五十五回:「连吴姐姐这么个办老了事的,也不查清楚了,就来混我们。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gọn gàng, thanh thoát, mạch lạc; rõ ràng, dễ nhận biết (nhan sắc/ dáng vẻ hoặc lời nói, chữ viết)
清秀齐整。。清平山堂话本.五戒禅师私红莲记:「且是生得清楚,在房内茶饭针线。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dọn cho sạch; sắp xếp cho ngăn nắp; (tiếng cổ) hiểu rõ, rõ ràng
整理洁净。。英烈传.第六回:「你把这柴乱堆乱塞,倒要我们替你清楚,你独自在此耍子!」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sạch sẽ, rõ ràng; rõ rệt, minh bạch (cả về hình thức lẫn ý nghĩa) — Hán Việt: thanh trứ/清楚 đọc là 'thanh sở' (gợi liên tưởng '清' = sạch, '楚' = rành rõ).
整齐洁净。。明.汤显祖.紫箫记.第二十九出:「善才姐,你做了仙娥,消瘦甚的?俺说道院清楚,胜却人间多少。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸楚
qīng
淸
chǔ
楚
