Bản dịch của từ 淸歌 trong tiếng Việt
淸歌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
淸歌 (Danh từ)
【qīng gē】
01
Hát không kèm nhạc; ca khúc độc thanh (hát nhỏ, trong sáng, không có nhạc cụ đệm) — Hán Việt: 清歌 (清 = thanh, thanh khiết; 歌 = ca).
没有乐器伴奏的唱歌。。文选.张衡.思玄赋:「双材悲于不纳兮,并咏诗而清歌。」
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giọng hát trong trẻo, trong và vang (giai điệu thanh thoát, vang xa); Hán-Việt: Thanh ca
清脆嘹亮的歌声。。唐.王勃.三月上巳袚褉序:「清歌绕梁,白云将红尘并落。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại ca khúc hoặc giai điệu thanh nhã (còn gọi là 「清曲」) — bài hát nhẹ nhàng, trong sáng
或称为「清曲」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸歌
qīng
淸
gē
歌
