Bản dịch của từ 淸水衙门 trong tiếng Việt
淸水衙门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
淸水衙门 (Danh từ)
【qīng shuǐ yá men】
01
Danh từ: cơ quan hành chính (cũ) — thường dùng hình ảnh để chỉ nơi 'không có lợi ích, không có cơ hội kiếm tiền, hối lộ' (ví dụ: 'chuyển đến bộ phận này là vào phòng ban trong sáng, không có chỗ để 'ăn'').
衙门,古时官员办公的机关。清水衙门比喻没有油水可捞的机关或地方。。如:「调到这个清水衙门,少了许多捞油水的机会。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸水衙门
qīng
淸
shuǐ
水
yá
衙
mén
门
