Bản dịch của từ 淸油 trong tiếng Việt
淸油
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
淸油 (Danh từ)
【qīng yóu】
01
<方言>清澈的油,或指纯净、不浑浊的食用油(方言用法)
<方>
Ví dụ
02
Dầu ăn (dầu thực vật tinh chế) — tương tự “dầu ăn/rau” trong tiếng Việt; từ Hán-Việt: thanh (清) = trong/ tinh khiết, dầu (油).
菜油。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dầu trà (dầu ép từ hạt cây trà/茶籽油), dầu ăn/trong gia dụng truyền thống
茶油。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Loại dầu ăn/nhớt dùng để bôi bánh (素油),ở đây chỉ “清油大饼” — bánh lớn phết dầu; tức dầu thực vật/ dầu nhờn trên bề mặt bánh
素油:清油大饼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸油
qīng
淸
yóu
油
