Bản dịch của từ 淸洁 trong tiếng Việt
淸洁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
淸洁 (Tính từ)
【qīng jié】
01
Sạch sẽ, trong sạch; không bị ô nhiễm (cả nghĩa vật lý và đạo đức). Hán-Việt: 'Thanh khiết' — dễ liên tưởng tới nước trong, tinh khiết.
洁净不受污染。。三国.魏.阮籍.清思赋:「沐洧渊以淑密兮,体清洁而靡讥。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lương sạch, trong sạch; không tham ô, không dơ bẩn (về phẩm hạnh hoặc vật phẩm)
廉洁。。韩非.外储说左下:「辩察于辞,清洁于货,习人情,夷吾不如弦商。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sạch sẽ, trong sạch; rõ ràng, không lẫn tạp chất (Hán-Việt: thanh khiết/khánh khiết liên tưởng đến 清潔)
明白清楚。。醒世恒言.卷十六.陆五汉硬留合色鞋:「寿儿被太守句句道着心事,不觉面上一回红,一回白,口内如吃子一般,半个字也说不清洁。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸洁
qīng
淸
jié
洁
