Bản dịch của từ 淸流 trong tiếng Việt

淸流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

淸流 (Danh từ)

qīng liú
01

Dòng nước trong vắt, nước chảy trong xanh (dùng nhiều trong văn chương)

清澈的水流。。文选.陶渊明.归去来辞:「登东皋以舒啸,临清流而赋诗。」

Ví dụ
02

Nó là ẩn dụ cho những danh nhân hay học giả có tính cách cao quý, lịch thiệp (chẳng hạn như những người thời xưa là những người ngay thẳng, không theo xu hướng thế tục). Có thể hiểu là “người trong sạch” và “người cao thượng”.

比喻品性清高的名士。。三国志.卷二十二.魏书.桓阶等传.评曰:「陈群动仗名义,有清流雅望。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸流

qīng

liú

淸
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép